madeira river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Madeira: "madeira river" là tên của một con sông ở Nam Mỹ, chảy qua Bolivia và Brazil. Đây là một trong những phụ lưu lớn nhất của sông Amazon.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Madeira là một phụ lưu chính của sông Amazon.)
- (Nhiều loài cá sống ở sông Madeira.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the basin of the madeira river": lưu vực sông Madeira.
- The basin of the madeira river covers a large area of rainforest. (Lưu vực sông Madeira bao phủ một khu vực rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.)
"the madeira river flows through": sông Madeira chảy qua.
- The madeira river flows through the states of Rondônia and Amazonas. (Sông Madeira chảy qua các bang Rondônia và Amazonas.)
Biến thể và từ gần giống
- Madeira (danh từ riêng): tên của con sông, thường được dùng ngắn gọn.
- The Madeira is one of the longest rivers in Brazil. (Sông Madeira là một trong những con sông dài nhất Brazil.)
Từ đồng nghĩa
- Phụ lưu: một con sông nhỏ hơn đổ vào sông lớn hơn (trong ngữ cảnh này, sông Madeira là phụ lưu của Amazon).
- Dòng sông: thuật ngữ chung chỉ một dòng nước chảy tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flow into: đổ vào (một dòng sông khác).
- The madeira river flows into the Amazon river. (Sông Madeira đổ vào sông Amazon.)
Run through: chảy qua (một khu vực).
- The madeira river runs through dense jungle. (Sông Madeira chảy qua khu rừng rậm rạp.)
Thành ngữ liên quan
- "as long as the madeira river": dài như sông Madeira (thường dùng để so sánh về độ dài).
- The journey felt as long as the madeira river. (Cuộc hành trình dài như sông Madeira.)